BongdaLab

Esperança d'Andorra vs Ordino

Bóng đá1a DivisióEsperança d'Andorra VS Ordino

Tỷ số Esperança d'Andorra vs Ordino

1a DivisióVòng Regular Season - 3
Logo Esperança d'Andorra
Esperança d'Andorra
4-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 4 - 0
Logo Ordino
Ordino
Mùa: 2026-2027

Kết quả Esperança d'Andorra vs Ordino: 4-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại 1a Divisió.

Thống kê trận đấu Esperança d'Andorra vs Ordino

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Esperança d'Andorra
Tóm tắt trận đấu
Ordino
4-0
Đã kết thúcHiệp 1: 4 - 0
Thẻ vàng
Thẻ vàng
75'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
66'
58'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
Thẻ vàng
Thẻ vàng
45+4'
Bàn thắng⚽4 - 0
Bàn thắng
45+1'
Bàn thắng⚽3 - 0
Bàn thắng
37'
33'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
22'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
Bàn thắng⚽2 - 0
Bàn thắng
22'
Bàn thắng⚽1 - 0
Bàn thắng
19'
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Esperança d'Andorra và Ordino.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Esperança d'Andorra

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

BH

Kết quả gần đây: Ordino

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

TT

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng 1a Divisió

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo FC Santa ColomaFC Santa Coloma
5+1715
2
Logo Inter Club d'EscaldesInter Club d'Escaldes
5+1213
3
Logo OrdinoOrdinoKH
5-59
4
Logo Atlètic Club d'EscaldesAtlètic Club d'Escaldes
5+48
5
Logo Ranger'sRanger's
507
6
Logo Esperança d'AndorraEsperança d'AndorraCN
5+25

Tin tức liên quan

Tin mới về Esperança d'Andorra, Ordino và 1a Divisió.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Esperança d'Andorra
Kèo chấp
Ordino
1.98
0
1.82

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.73
2.5
2.08

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.45
3.5
2.35
Xác suất ước tính
36%
26%
38%