BongdaLab

UMECIT vs Union Cocle

Bóng đáLiga Panameña de FútbolUMECIT VS Union Cocle

Tỷ số UMECIT vs Union Cocle

Liga Panameña de FútbolVòng Apertura - 9
Logo UMECIT
UMECIT
1-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Logo Union Cocle
Union Cocle
Mùa: 2026-2027

Kết quả UMECIT vs Union Cocle: 1-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Liga Panameña de Fútbol.

Thống kê trận đấu UMECIT vs Union Cocle

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
UMECIT
Tóm tắt trận đấu
Union Cocle
1-0
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
90+2'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
85'
J. Martinez
Thẻ vàng
N. M. Anderson Gomez
D. Oliveira
↑↓
83'
83'
↑↓
M. Carmona
J. Martinez
M. Casazola
B. Valderrama
↑↓
83'
83'
↑↓
J. De la Espada
Y. Vasquez
82'
↑↓
D. Guevara
A. Gallardo
H. Peralta
E. Rodriguez
↑↓
76'
75'
J. De la Espada
Thẻ vàng
71'
↑↓
D. Hunt
J. Gonzalez
R. Avila
J. Murillo
↑↓
68'
A. Palmezano
A. Saldana
↑↓
68'
67'
J. Gondola
Thẻ vàng
J. Fuentes
Thẻ vàng
64'
60'
↑↓
Y. Castillo
W. Lashley
H. Peralta⚽1 - 0
Bàn thắng
57'
45+1'
J. Reluz
Thẻ vàng
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của UMECIT và Union Cocle.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Liga Panameña de Fútbol

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo CD Arabe UnidoCD Arabe Unido
6+714
2
Logo Plaza AmadorPlaza Amador
7+514
3
Logo UMECITUMECITCN
7+213
4
Logo Tauro FCTauro FC
7+512
5
Logo San Francisco FCSan Francisco FC
7+511
12
Logo Union CocleUnion CocleKH
7-121

Tin tức liên quan

Tin mới về UMECIT, Union Cocle và Liga Panameña de Fútbol.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

UMECIT
Kèo chấp
Union Cocle
1.88
-0.25
1.92

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.38
2.5
1.53

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.1
3
3.25
Xác suất ước tính
43%
30%
27%