Karkonosze Jelenia Góra vs Goczałkowice Zdrój
Tỷ số Karkonosze Jelenia Góra vs Goczałkowice Zdrój
III Liga - Group 3Vòng Group III - 10

2-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Karkonosze Jelenia Góra vs Goczałkowice Zdrój: 2-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại III Liga - Group 3.
Thống kê trận đấu Karkonosze Jelenia Góra vs Goczałkowice Zdrój
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Karkonosze Jelenia Góra
Tóm tắt trận đấu
Goczałkowice Zdrój
2-0
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
86'
P. Nocon
Sự kiện
P. Zdybowicz⚽2 - 0
Bàn thắng
68'
M. Baszak⚽1 - 0
Bàn thắng
32'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Karkonosze Jelenia Góra và Goczałkowice Zdrój.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Karkonosze Jelenia Góra
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BTBHB
Kết quả gần đây: Goczałkowice Zdrój
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TBTHT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng III Liga - Group 3
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zaglebie Sosnowiec | 8 | 6 | 0 | 2 | +7 | 18 |
| 2 | Sparta Katowice | 8 | 5 | 2 | 1 | +10 | 17 |
| 3 | Miedź Legnica II | 8 | 5 | 1 | 2 | +8 | 16 |
| 4 | Zagłębie Lubin II | 8 | 4 | 4 | 0 | +7 | 16 |
| 5 | Barycz Sułów | 8 | 4 | 2 | 2 | +5 | 14 |
| 8 | Goczałkowice ZdrójKH | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 |
| 10 | Karkonosze Jelenia GóraCN | 8 | 3 | 1 | 4 | 0 | 10 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Karkonosze Jelenia Góra, Goczałkowice Zdrój và III Liga - Group 3.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Karkonosze Jelenia Góra
Kèo chấp
Goczałkowice Zdrój
2
-0.5
1.8
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.7
2.5
2.1
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2
3.8
2.88
Xác suất ước tính
45%
24%
31%




