BongdaLab

Real Potosí vs Aurora

Bóng đáCopa de la División ProfesionalReal Potosí VS Aurora

Tỷ số Real Potosí vs Aurora

Copa de la División ProfesionalVòng Group Stage - 7
Logo Real Potosí
Real Potosí
1-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Logo Aurora
Aurora
Mùa: 2026-2027Trọng tài: I. N. Mendez Chavez

Kết quả Real Potosí vs Aurora: 1-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Copa de la División Profesional.

Thống kê trận đấu Real Potosí vs Aurora

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Real Potosí
Tóm tắt trận đấu
Aurora
1-1
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 1
90+4'
S. Altamirano
Thẻ vàng
89'
↑↓
S. Ferreira
J. Pierola
89'
↑↓
A. Pacheco
A. Rios
80'
↑↓
H. Mojica
J. Cordova
Igor Soares
M. Gomez
↑↓
77'
66'
I. Vidaurre
Thẻ vàng
J. Thomas
J. Rivas
↑↓
62'
B. Condori
J. Rojas
↑↓
62'
F. Supayabe
G. Anasgo
↑↓
62'
46'
↑↓
H. Vaca
H. Mojica
46'
↑↓
A. Terrazas
D. Villca
A. Brito
J. Alipaz
↑↓
46'
B. Condori⚽1 - 0
Bàn thắng
45'
37'
H. Vaca
Thẻ vàng
20'
K. Villegas
Thẻ phạt
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Real Potosí và Aurora.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Copa de la División Profesional

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo BolívarBolívar
8+1018
2
Logo Nacional PotosíNacional Potosí
8+1717
3
Logo AuroraAuroraKH
7+615
4
Logo Oriente PetroleroOriente Petrolero
7+413
5
Logo Independiente PetroleroIndependiente Petrolero
7+213
7
Logo Real PotosíReal PotosíCN
7+111

Tin tức liên quan

Tin mới về Real Potosí, Aurora và Copa de la División Profesional.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Real Potosí
Kèo chấp
Aurora
1.8
-1
2

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.48
2.5
2.6

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.45
4.33
5
Xác suất ước tính
62%
21%
17%