Sigma Olomouc II vs Vítkovice
Tỷ số Sigma Olomouc II vs Vítkovice
3. liga - MSFLVòng MSFL - 10

2-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 2 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Sigma Olomouc II vs Vítkovice: 2-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại 3. liga - MSFL.
Thống kê trận đấu Sigma Olomouc II vs Vítkovice
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Sigma Olomouc II
Tóm tắt trận đấu
Vítkovice
2-1
Đã kết thúcHiệp 1: 2 - 0
90+3'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
90+1'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
79'
⚽Bàn thắng2 - 1
Bàn thắng
M. Matocha⚽2 - 0
Bàn thắng
45+1'
45'
P. Honig
Thẻ vàng
D. Drabek
Thẻ vàng
40'
M. Matocha⚽1 - 0
Bàn thắng
23'
21'
W. Ojetoye
Thẻ vàng
J. Habusta
Thẻ vàng
19'
11'
J. Jonathan
Thẻ vàng
5'
J. Graclik
Thẻ vàng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Sigma Olomouc II và Vítkovice.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Sigma Olomouc II
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BTHBB
Kết quả gần đây: Vítkovice
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
THBHT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng 3. liga - MSFL
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zbrojovka Brno II | 9 | 6 | 2 | 1 | +13 | 20 |
| 2 | Uničov | 9 | 6 | 2 | 1 | +11 | 20 |
| 3 | Hranice | 9 | 6 | 2 | 1 | +9 | 20 |
| 4 | Líšeň II | 9 | 4 | 5 | 0 | +11 | 17 |
| 5 | Hodonín | 9 | 5 | 1 | 3 | +7 | 16 |
| 7 | VítkoviceKH | 9 | 4 | 2 | 3 | +2 | 14 |
| 10 | Sigma Olomouc IICN | 9 | 3 | 1 | 5 | -3 | 10 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Sigma Olomouc II, Vítkovice và 3. liga - MSFL.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Sigma Olomouc II
Kèo chấp
Vítkovice
1.82
-1
1.98
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.67
2.5
2.15
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.73
3.8
3.7
Xác suất ước tính
52%
24%
24%




