BongdaLab

Cobán Imperial vs Malacateco

Bóng đáLiga NacionalCobán Imperial VS Malacateco

Tỷ số Cobán Imperial vs Malacateco

Liga NacionalVòng Regular Season - 12
Logo Cobán Imperial
Cobán Imperial
2-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Logo Malacateco
Malacateco
Mùa: 2026-2027

Kết quả Cobán Imperial vs Malacateco: 2-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Liga Nacional.

Thống kê trận đấu Cobán Imperial vs Malacateco

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Cobán Imperial
Tóm tắt trận đấu
Malacateco
2-0
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
84'
↑↓
A. Soto
I. de Leon
J. Winter
U. Amaral
↑↓
81'
K. Valdez⚽2 - 0
Bàn thắng
78'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
75'
Thales
S. Teni
↑↓
67'
Thales
Thẻ vàng
66'
Y. Alvarez
S. Paredes
↑↓
54'
46'
↑↓
J. Longo
G. Vasquez
A. Ical
K. Valdez
↑↓
46'
J. Sandoval
W. Amaya
↑↓
46'
46'
↑↓
E. Quinones
J. Correa
46'
↑↓
N. Andrade
V. Paz
Y. Alvarez
Thẻ vàng
39'
A. Cabrera
Thẻ vàng
38'
18'
J. Castaneda
Thẻ vàng
J. Winter⚽1 - 0
Bàn thắng
12'
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Cobán Imperial và Malacateco.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Liga Nacional

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo MarquenseMarquense
10+118
2
Logo XelajúXelajú
11+917
3
Logo GuastatoyaGuastatoya
10017
4
Logo Antigua GFCAntigua GFC
11-117
5
Logo MunicipalMunicipal
9+616
7
Logo MalacatecoMalacatecoKH
10013
9
Logo Cobán ImperialCobán ImperialCN
10012

Tin tức liên quan

Tin mới về Cobán Imperial, Malacateco và Liga Nacional.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Cobán Imperial
Kèo chấp
Malacateco
1.98
-1
1.82

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2
2.5
1.8

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.53
3.4
6
Xác suất ước tính
59%
26%
15%