Barito Putera vs Persela Lamongan
Tỷ số Barito Putera vs Persela Lamongan
Liga 2Vòng Regular Season - 4

0-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Barito Putera vs Persela Lamongan: 0-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Liga 2.
Thống kê trận đấu Barito Putera vs Persela Lamongan
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Barito Putera
Tóm tắt trận đấu
Persela Lamongan
0-1
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
90+1'
↑↓
D. Sulistyawan
Ifan Nanda
89'
Caique Souza
Thẻ vàng
A. Daffa
Gustur CP
83'
K. Howay
Ferdiansyah
83'
79'
⚽D. Sulistyawan0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: Caique Souza
78'
↑↓
Riski Boski
R. Arianto
A. Iskandar
S. Rifai
76'
67'
↑↓
M. Hambali
H. Riza
W. Ramdhani
R. Pora
46'
I. Gwijangge
Thẻ vàng
35'
20'
R. Drajat
Thẻ vàng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Barito Putera và Persela Lamongan.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Barito Putera
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HBTTH
Kết quả gần đây: Persela Lamongan
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TTTHB
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Liga 2
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tornado Pekanbaru | 6 | 4 | 2 | 0 | +12 | 14 |
| 2 | Persela LamonganKH | 5 | 4 | 1 | 0 | +10 | 13 |
| 3 | Deltras | 5 | 4 | 1 | 0 | +9 | 13 |
| 4 | PSPS | 5 | 4 | 0 | 1 | +3 | 12 |
| 5 | Persikad Depok FC | 5 | 4 | 0 | 1 | 0 | 12 |
| 9 | Barito PuteraCN | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 7 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Barito Putera, Persela Lamongan và Liga 2.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Barito Putera
Kèo chấp
Persela Lamongan
1.82
-0.75
1.98
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.95
2.5
1.85
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.95
3.25
3.3
Xác suất ước tính
46%
27%
27%



