Liptovský Mikuláš vs Šamorín
Tỷ số Liptovský Mikuláš vs Šamorín
2. ligaVòng Regular Season - 11

2-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Liptovský Mikuláš vs Šamorín: 2-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại 2. liga.
Thống kê trận đấu Liptovský Mikuláš vs Šamorín
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Liptovský Mikuláš
Tóm tắt trận đấu
Šamorín
2-0
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
T. Gerat
E. Okonji
90+1'
R. Bartos
Rafael Freitas
90+1'
88'
O. Reiter
Thẻ vàng
85'
P. Varga
Thẻ vàng
80'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
A. Macejko⚽2 - 0
Bàn thắng
79'
79'
M. Weber
Thẻ vàng
77'
V. Bajtos
Thẻ vàng
T. Stas
J. Novak
75'
A. Slancik
Sự kiện
73'
L. Laura
A. Daneji
68'
64'
↑↓
L. Bubuteishvili
O. Reiter
R. Bartos
Thẻ vàng
51'
46'
↑↓
S. Useni
D. Pavuk
A. Macejko⚽1 - 0
Bàn thắng
16'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Liptovský Mikuláš và Šamorín.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Liptovský Mikuláš
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TTHBH
Kết quả gần đây: Šamorín
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TTTTT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng 2. liga
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ŠamorínKH | 8 | 6 | 1 | 1 | +7 | 19 |
| 2 | Galanta | 8 | 6 | 0 | 2 | +7 | 18 |
| 3 | Petržalka | 8 | 5 | 2 | 1 | +3 | 17 |
| 4 | Pohronie | 8 | 5 | 0 | 3 | +3 | 15 |
| 5 | Považská Bystrica | 8 | 4 | 2 | 2 | +1 | 14 |
| 13 | Liptovský MikulášCN | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Liptovský Mikuláš, Šamorín và 2. liga.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Liptovský Mikuláš
Kèo chấp
Šamorín
1.9
-0.25
1.9
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.6
2.5
2.3
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.15
3.5
2.8
Xác suất ước tính
42%
26%
32%



