Bogota FC vs Envigado
Tỷ số Bogota FC vs Envigado
Primera BVòng Clausura - 12

3-3
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 2

Mùa: 2026-2027
Kết quả Bogota FC vs Envigado: 3-3. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Primera B.
Thống kê trận đấu Bogota FC vs Envigado
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Bogota FC
Tóm tắt trận đấu
Envigado
3-3
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 2
J. Perez⚽3 - 2
Bàn thắng
90+3'
89'
Sự kiện
Sự kiện
Thẻ vàng
Thẻ vàng
84'
83'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
D. Estupinan⚽2 - 2
Bàn thắng
78'
77'
↑↓
S. Norena
J. Palacio
77'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
J. Arango⚽1 - 2
Bàn thắng
71'
68'
↑↓
W. Hurtado
J. Catano
68'
M. Marulanda
Sự kiện
Thẻ vàng
Thẻ vàng
68'
46'
↑↓
S. Acuna
M. Cuero
45+1'
⚽G. Cuervo0 - 2
Bàn thắng
42'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
31'
⚽S. Acuna0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Bogota FC và Envigado.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Bogota FC
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BTHBB
Kết quả gần đây: Envigado
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HTHHH
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Primera B
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tigres FC | 10 | 5 | 4 | 1 | +9 | 19 |
| 2 | Real Cundinamarca | 9 | 6 | 1 | 2 | +7 | 19 |
| 3 | Ind. Yumbo | 10 | 5 | 3 | 2 | +5 | 18 |
| 4 | Quindio | 10 | 4 | 3 | 3 | -1 | 15 |
| 5 | Popayan | 9 | 4 | 2 | 3 | +4 | 14 |
| 13 | EnvigadoKH | 10 | 1 | 7 | 2 | +1 | 10 |
| 14 | Bogota FCCN | 9 | 2 | 4 | 3 | -2 | 10 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Bogota FC, Envigado và Primera B.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Bogota FC
Kèo chấp
Envigado
2.02
0
1.78
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.62
2.5
1.44
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.9
2.9
2.55
Xác suất ước tính
32%
32%
36%




