BongdaLab

Asyut Petrol vs Al Ahly

Bóng đáLeague CupAsyut Petrol VS Al Ahly

Tỷ số Asyut Petrol vs Al Ahly

League CupVòng Group Stage - 1
Logo Asyut Petrol
Asyut Petrol
0-5
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 2
Logo Al Ahly
Al Ahly
Mùa: 2026-2027

Kết quả Asyut Petrol vs Al Ahly: 0-5. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại League Cup.

Thống kê trận đấu Asyut Petrol vs Al Ahly

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Asyut Petrol
Tóm tắt trận đấu
Al Ahly
0-5
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 2
90+3'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
79'
⚽O. Moawad0 - 5
Bàn thắng
I. Abbas
F. Gamal
↑↓
78'
78'
↑↓
Y. Marei
H. Reyad
Z. Tarek
B. F. Abu
↑↓
68'
M. Eid
A. Kashkash
↑↓
68'
A. Magdy
Thẻ vàng
66'
64'
↑↓
H. El Shahat
M. Abdallah
64'
↑↓
S. Benjdida
O. Moawad
60'
⚽H. El Shahat0 - 4
Bàn thắngKiến tạo: T. Mohamed
58'
⚽H. El Shahat0 - 3
Bàn thắng
A. Medhat
Thẻ vàng
49'
M. Abdel Hamid
I. Ashraf
↑↓
46'
A. Hamza
A. Khaled
↑↓
46'
46'
↑↓
Afsha
O. El Saaiy
46'
↑↓
A. Mahmoud
A. Tawfik
33'
⚽S. Benjdida0 - 2
Bàn thắngKiến tạo: H. El Shahat
6'
A. Mahmoud
Thẻ vàng
2'
⚽Afsha0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Asyut Petrol và Al Ahly.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng League Cup

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Al AhlyAl AhlyKH
1+53
2
Logo MasrMasr
1+33
3
Logo El MokawloonEl Mokawloon
1+23
4
Logo Future FCFuture FC
1+23
5
Logo Pyramids FCPyramids FC
1+13
16
Logo Asyut PetrolAsyut PetrolCN
1-50

Tin tức liên quan

Tin mới về Asyut Petrol, Al Ahly và League Cup.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Asyut Petrol
Kèo chấp
Al Ahly
2
+0.25
1.8

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.35
2.5
1.57

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
4
3.5
1.73
Xác suất ước tính
22%
26%
52%