Unión Santa Fe Res. vs Banfield Res.
Tỷ số Unión Santa Fe Res. vs Banfield Res.
Reserve LeagueVòng Clausura - 12

5-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 4 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Unión Santa Fe Res. vs Banfield Res.: 5-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Reserve League.
Thống kê trận đấu Unión Santa Fe Res. vs Banfield Res.
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Unión Santa Fe Res.
Tóm tắt trận đấu
Banfield Res.
5-0
Đã kết thúcHiệp 1: 4 - 0
I. Isla⚽5 - 0
Bàn thắng
85'
75'
S. Reigia
Sự kiện
R. Solbes⚽4 - 0
Bàn thắng
44'
J. Schalbetter⚽3 - 0
Bàn thắng
37'
T. Torres⚽2 - 0
Bàn thắng
29'
J. Schalbetter⚽1 - 0
Bàn thắng
18'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Unión Santa Fe Res. và Banfield Res..
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Unión Santa Fe Res.
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BBTTH
Kết quả gần đây: Banfield Res.
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HBBBT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Reserve League
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vélez Sársfield Res. | 8 | 5 | 3 | 0 | +12 | 18 |
| 2 | Lanús Res. | 8 | 5 | 2 | 1 | +7 | 17 |
| 3 | Independiente Res. | 8 | 5 | 2 | 1 | +6 | 17 |
| 4 | Belgrano Córdoba Res. | 8 | 5 | 2 | 1 | +5 | 17 |
| 5 | Boca Juniors Res. | 8 | 5 | 2 | 1 | +5 | 17 |
| 15 | Unión Santa Fe Res.CN | 8 | 3 | 2 | 3 | +4 | 11 |
| 27 | Banfield Res.KH | 8 | 2 | 2 | 4 | -7 | 8 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Unión Santa Fe Res., Banfield Res. và Reserve League.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Unión Santa Fe Res.
Kèo chấp
Banfield Res.
1.85
-0.75
1.95
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.08
2.5
1.73
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.62
3.5
4.75
Xác suất ước tính
55%
26%
19%




