Almaz Antey U19 vs Krasnodar U19
Tỷ số Almaz Antey U19 vs Krasnodar U19
Youth ChampionshipVòng Regular Season - 25

5-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 2 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Almaz Antey U19 vs Krasnodar U19: 5-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Youth Championship.
Thống kê trận đấu Almaz Antey U19 vs Krasnodar U19
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Almaz Antey U19
Tóm tắt trận đấu
Krasnodar U19
5-2
Đã kết thúcHiệp 1: 2 - 0
Bàn thắng⚽5 - 2
Bàn thắng
90+1'
87'
⚽Bàn thắng4 - 2
Bàn thắng
86'
⚽E. Guseynov4 - 1
Bàn thắng
A. Egorov⚽4 - 0
Bàn thắng
75'
S. Shevchenko⚽3 - 0
Bàn thắng
53'
K. Lyubimov⚽2 - 0
Bàn thắng
34'
K. Lyubimov⚽1 - 0
Kiến tạo: N. SamsonenkoBàn thắng
2'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Almaz Antey U19 và Krasnodar U19.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Almaz Antey U19
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TTTT
Kết quả gần đây: Krasnodar U19
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TTHB
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Youth Championship
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moskva U19 | 6 | 5 | 0 | 1 | +14 | 15 |
| 2 | Zenit U19 | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 15 |
| 3 | Almaz Antey U19CN | 5 | 5 | 0 | 0 | +8 | 15 |
| 4 | Akademiya Konoplev U20 | 5 | 4 | 0 | 1 | +7 | 12 |
| 5 | Dynamo Makhachkala U19 | 5 | 4 | 0 | 1 | +3 | 12 |
| 8 | Krasnodar U19KH | 5 | 2 | 1 | 2 | +1 | 7 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Almaz Antey U19, Krasnodar U19 và Youth Championship.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Almaz Antey U19
Kèo chấp
Krasnodar U19
1.85
+0.75
1.77
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.28
2.5
3.05
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
3.88
4.15
1.62
Xác suất ước tính
23%
22%
55%



