Kokand-1912 vs Mash'al
Tỷ số Kokand-1912 vs Mash'al
Super LeagueVòng Regular Season - 23

3-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0

Mùa: 2026-2027Trọng tài: A. Shukrullayev
Kết quả Kokand-1912 vs Mash'al: 3-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Super League.
Thống kê trận đấu Kokand-1912 vs Mash'al
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Kokand-1912
Tóm tắt trận đấu
Mash'al
3-0
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
S. Nimely⚽3 - 0
Bàn thắng
90+4'
I. Malikdzhonov⚽2 - 0
Kiến tạo: A. UktamovBàn thắng
88'
S. Gadoev
I. Malikdzhonov
85'
83'
↑↓
I. Ganikhonov
K. Murtazoev
E. Yulchiev
A. Uktamov
71'
J. Sidikov
S. Nimely
71'
61'
↑↓
A. Rakhimov
I. Ifeanyi
61'
↑↓
M. Jurabaev
I. Nusratov
61'
↑↓
S. Abduraymov
J. Ubaydullaev
S. Gadoev⚽1 - 0
Kiến tạo: M. KhasanovBàn thắng
16'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Kokand-1912 và Mash'al.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Kokand-1912
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BBBHH
Kết quả gần đây: Mash'al
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BBBB
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Super League
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pakhtakor | 5 | 4 | 1 | 0 | +8 | 13 |
| 2 | Qizilqum | 6 | 4 | 1 | 1 | +4 | 13 |
| 3 | Nasaf | 5 | 4 | 0 | 1 | +10 | 12 |
| 4 | Navbahor | 5 | 3 | 2 | 0 | +6 | 11 |
| 5 | Olmaliq | 6 | 3 | 2 | 1 | +1 | 11 |
| 10 | Kokand-1912CN | 5 | 1 | 2 | 2 | +1 | 5 |
| 16 | Mash'alKH | 6 | 0 | 0 | 6 | -13 | 0 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Kokand-1912, Mash'al và Super League.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Kokand-1912
Kèo chấp
Mash'al
1.88
-1.25
1.92
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2
2.5
1.8
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.38
4.2
7
Xác suất ước tính
66%
22%
12%




