BongdaLab

Karlovac 1919 vs Bsk Bijelo Brdo

Bóng đáFirst NLKarlovac 1919 VS Bsk Bijelo Brdo

Tỷ số Karlovac 1919 vs Bsk Bijelo Brdo

First NLVòng Regular Season - 8
Logo Karlovac 1919
Karlovac 1919
3-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1
Logo Bsk Bijelo Brdo
Bsk Bijelo Brdo
Mùa: 2026-2027

Kết quả Karlovac 1919 vs Bsk Bijelo Brdo: 3-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại First NL.

Thống kê trận đấu Karlovac 1919 vs Bsk Bijelo Brdo

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Karlovac 1919
Tóm tắt trận đấu
Bsk Bijelo Brdo
3-2
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
Bàn thắng⚽3 - 2
Bàn thắng
90+2'
M. Tadic⚽2 - 2
Bàn thắng
87'
86'
B. Zupan
Thẻ vàng
M. Tadic⚽1 - 2
Bàn thắng
84'
I. Lepinjica
Thẻ vàng
80'
D. Scira
Thẻ vàng
78'
77'
M. Blazevic
Thẻ vàng
Thẻ vàng
Thẻ vàng
71'
64'
P. Korov
Thẻ vàng
60'
⚽D. Resetar0 - 2
Bàn thắng
59'
↑↓
R. Tochukwu
M. Blazevic
53'
R. Retyi
Thẻ vàng
L. Kapulica
M. Pervan
↑↓
46'
Bett
D. Scira
↑↓
46'
45+2'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
42'
⚽D. Resetar0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Karlovac 1919 và Bsk Bijelo Brdo.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng First NL

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Croatia ZmijavciCroatia Zmijavci
8+616
2
Logo Jadran LPJadran LP
8+515
3
Logo HNK CibaliaHNK Cibalia
8+213
4
Logo Bsk Bijelo BrdoBsk Bijelo BrdoKH
8+113
5
Logo Mladost ŽdraloviMladost Ždralovi
7+113
7
Logo Karlovac 1919Karlovac 1919CN
7+211

Tin tức liên quan

Tin mới về Karlovac 1919, Bsk Bijelo Brdo và First NL.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Karlovac 1919
Kèo chấp
Bsk Bijelo Brdo
1.78
0
2.02

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.25
2.5
1.62

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.4
3.1
2.7
Xác suất ước tính
38%
29%
33%