BongdaLab

PSIM Yogyakarta vs Persija

Bóng đáLiga 1PSIM Yogyakarta VS Persija

Tỷ số PSIM Yogyakarta vs Persija

Liga 1Vòng Regular Season - 4
Logo PSIM Yogyakarta
PSIM Yogyakarta
0-4
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0
Logo Persija
Persija
Mùa: 2026-2027

Kết quả PSIM Yogyakarta vs Persija: 0-4. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Liga 1.

Thống kê trận đấu PSIM Yogyakarta vs Persija

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
PSIM Yogyakarta
Tóm tắt trận đấu
Persija
0-4
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
90+3'
⚽S. Loncar0 - 4
Bàn thắngKiến tạo: Kwon Chang-Hoon
88'
↑↓
K. Memija
K. Yoshino
O. Rudzan
M. Loria
↑↓
87'
87'
⚽Kwon Chang-Hoon0 - 3
Bàn thắng
83'
I. Mamut
Thẻ vàng
81'
⚽S. Loncar0 - 2
Bàn thắng
S. Sheva
Ahmad Agung
↑↓
80'
M. Caballero
R. Cahyana
↑↓
80'
77'
⚽A. Jeremejeff0 - 1
Bàn thắng
75'
↑↓
Fabio Silva
R. Ridho
75'
↑↓
R. Hannan
I. Mamut
70'
R. Pankov
Thẻ vàng
67'
S. Loncar
Thẻ vàng
R. Abiyoso
A. Fadilah
↑↓
66'
61'
↑↓
A. Abdulmanan
Kwon Chang-Hoon
61'
↑↓
Witan
V. Dethan
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của PSIM Yogyakarta và Persija.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Liga 1

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo PersijaPersijaKH
4+712
2
Logo Dewa UnitedDewa United
5+411
3
Logo Bali UnitedBali United
4+89
4
Logo Persepam Madura UtdPersepam Madura Utd
4+39
5
Logo PersitaPersita
4+28
17
Logo PSIM YogyakartaPSIM YogyakartaCN
5-71

Tin tức liên quan

Tin mới về PSIM Yogyakarta, Persija và Liga 1.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

PSIM Yogyakarta
Kèo chấp
Persija
1.95
+0.75
1.85

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.85
2.5
1.95

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
4.33
3.7
1.65
Xác suất ước tính
21%
24%
55%