SG Sonnenhof Grossaspach vs Waldhof Mannheim
Tỷ số SG Sonnenhof Grossaspach vs Waldhof Mannheim
3. LigaVòng Regular Season - 8

1-5
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 2

Mùa: 2026-2027Trọng tài: Maximilian Lotz
Kết quả SG Sonnenhof Grossaspach vs Waldhof Mannheim: 1-5. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại 3. Liga.
Thống kê trận đấu SG Sonnenhof Grossaspach vs Waldhof Mannheim
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
SG Sonnenhof Grossaspach
Tóm tắt trận đấu
Waldhof Mannheim
1-5
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 2
Kiểm soát bóng
44%
56%
1-5
Sút trúng đích
02
Thẻ vàng
0-4
Phạt góc
79'
⚽Nolan Xavier Muteba N'Tumba1 - 4
Bàn thắngKiến tạo: Julian Rieckmann
76'
⚽Nolan Xavier Muteba N'Tumba1 - 3
Bàn thắngKiến tạo: Maximilian Thalhammer
Tim Rossmann
Loris Maier
68'
Fabian Eisele
Franz Bleicher
68'
Fabian Eisele
Thẻ vàng
66'
64'
↑↓
Francisco Fumaça de Mascarenhas da Costa Pessoa
Noah Joel Sarenren Bazee
64'
↑↓
Diego Michel
Jid Okeke
64'
↑↓
Gonçalo Gregório
Julian Ulbricht
64'
↑↓
Lovis Frederik Bierschenk
Nolan Xavier Muteba N'Tumba
61'
Maximilian Thalhammer
Thẻ vàng
Arbnor Nuraj
Lukas Stoppel
45'
26'
⚽Oluwaseun Ogbemudia1 - 2
Bàn thắngKiến tạo: Lukas Klünter
15'
Lovis Frederik Bierschenk
Thẻ vàng
12'
⚽Lovis Frederik Bierschenk1 - 1
Bàn thắngKiến tạo: Gonçalo Gregório
Luca Damiano Molinari⚽1 - 0
Bàn thắng
11'
7'
Owono Darnell Keumo
Thẻ vàng
Bắt đầu trận đấu
Thống kê trận đấu
44%
Kiểm soát bóng
56%
5
Sút bóng
8
1
Sút trúng đích
5
0
Phạt góc
4
0
Phạm lỗi
0
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
0
Tổng thẻ
2
Đội hình ra sân
Sơ đồ chiến thuậtSG Sonnenhof Grossaspach
HLV: Pascal Reinhardt
1
M. Reule21
L. Molinari20
Leon Maier25
A. Nuraj15
A. Aidonis8
Jan Elias Rahn5
Volkan Celiktas11
T. Rossmann16
M. Kunde23
F. Eisele18
N. PollexĐội hình xuất phát
1M. ReuleG
8Jan Elias RahnD
15A. AidonisD
25A. NurajD
20Leon MaierD
21L. MolinariD
16M. KundeM
11T. RossmannM
5Volkan CeliktasM
18N. PollexF
23F. EiseleF
Cầu thủ dự bị
4F. BleicherM
36M. GashiD
22B. LandwehrD
27Loris MaierM
6C. MistlM
33T. SchulzG
10L. StoppelM
19M. UhlD
13N. ZografakisF
Waldhof Mannheim
HLV: Rui Mota
1
T. Nijhuis17
Owono Darnell Keumo14
Oluwaseun God Power Osaro Ogbemudia3
Moritz Polte24
L. Klünter28
D. Michel21
J. Rieckmann8
M. Thalhammer11
Francisco Fumaça de Mascarenhas da Costa Pessoa7
L. Bierschenk9
Gonçalo GregórioĐội hình xuất phát
1T. NijhuisG
24L. KlünterD
3Moritz PolteD
14Oluwaseun God Power Osaro OgbemudiaD
17Owono Darnell KeumoD
8M. ThalhammerM
21J. RieckmannM
28D. MichelM
7L. BierschenkM
11Francisco Fumaça de Mascarenhas da Costa PessoaM
9Gonçalo GregórioF
Cầu thủ dự bị
15C. KammerknechtD
23L. MickelsM
29N. X. Muteba NTumbaF
13T. BoydF
16J. NiemannG
25Jid OkekeD
37N. Sarenren BazeeF
4T. SechelmannD
10J. UlbrichtF
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của SG Sonnenhof Grossaspach và Waldhof Mannheim.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: SG Sonnenhof Grossaspach
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HBHHT
Kết quả gần đây: Waldhof Mannheim
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BTBTB
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng 3. Liga
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Viktoria Köln | 9 | 6 | 2 | 1 | +16 | 20 |
| 2 | MSV Duisburg | 9 | 6 | 1 | 2 | +9 | 19 |
| 3 | Rot-Weiß Essen | 9 | 5 | 3 | 1 | +8 | 18 |
| 4 | SV Wehen | 9 | 4 | 3 | 2 | +9 | 15 |
| 5 | Fortuna Düsseldorf | 9 | 4 | 3 | 2 | +1 | 15 |
| 9 | Waldhof MannheimKH | 9 | 4 | 0 | 5 | +2 | 12 |
| 18 | SG Sonnenhof GrossaspachCN | 9 | 2 | 3 | 4 | -11 | 9 |
Tin tức liên quan
Tin mới về SG Sonnenhof Grossaspach, Waldhof Mannheim và 3. Liga.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
SG Sonnenhof Grossaspach
Kèo chấp
Waldhof Mannheim
2
-0.25
1.8
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.44
2.5
2.7
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.2
3.4
2.7
Xác suất ước tính
41%
26%
33%




