Rotherham vs Gillingham
Tỷ số Rotherham vs Gillingham
League TwoVòng Regular Season - 10

1-4
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1

Mùa: 2026-2027
Kết quả Rotherham vs Gillingham: 1-4. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại League Two.
Thống kê trận đấu Rotherham vs Gillingham
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Rotherham
Tóm tắt trận đấu
Gillingham
1-4
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 1
Kiểm soát bóng
56%
44%
1-0
Sút trúng đích
00
Thẻ vàng
0-0
Phạt góc
89'
Tom Eaves
Sự kiện
Sonny Aljofree
Thẻ vàng
88'
Dominic Iorfa
Jayce Fitzgerald
84'
83'
↑↓
Logan Dobbs
Jack Daley
82'
↑↓
Lamin Sillah
Tom Eaves
82'
↑↓
Ronan Chapman Hale
S. Kendall
78'
↑↓
Harry Waldock
Bradley Dack
77'
↑↓
Armani Little
Ethan·Coleman
Dominic Iorfa
Thẻ vàng
75'
kian spence
Aaron Nemane
68'
67'
Ronan Chapman Hale
Sự kiện
Julian Eyestone
Thẻ vàng
66'
Josh Austerfield
Tom Bradshaw
61'
60'
⚽Lamin Sillah1 - 2
Bàn thắngKiến tạo: James Brophy
51'
Logan Dobbs
Thẻ vàng
47'
James Brophy
Thẻ vàng
Ossama Ashley
Jamie Jellis
45'
34'
⚽Ronan Chapman Hale1 - 1
Bàn thắng
Paul Mullin⚽1 - 0
Kiến tạo: kian spenceBàn thắng
17'
Bắt đầu trận đấu
Thống kê trận đấu
56%
Kiểm soát bóng
44%
2
Sút bóng
0
1
Sút trúng đích
0
0
Phạt góc
0
3
Phạm lỗi
0
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
0
Tổng thẻ
0
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Rotherham và Gillingham.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Rotherham
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BBHHT
Kết quả gần đây: Gillingham
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HBBTT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng League Two
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 10 | 8 | 1 | 1 | +10 | 25 |
| 2 | Barnet | 10 | 5 | 4 | 1 | +6 | 19 |
| 3 | Exeter City | 12 | 5 | 4 | 3 | +4 | 19 |
| 4 | Cheltenham | 12 | 5 | 3 | 4 | -1 | 18 |
| 5 | Crewe | 12 | 4 | 6 | 2 | -1 | 18 |
| 9 | GillinghamKH | 12 | 4 | 5 | 3 | +3 | 17 |
| 20 | RotherhamCN | 12 | 2 | 6 | 4 | -5 | 12 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Rotherham, Gillingham và League Two.
Kèo Châu Á (HDP)
Chưa có dữ liệu
Tài / Xỉu (O/U)
Chưa có dữ liệu
Kèo Châu Âu (1x2)
Chưa có dữ liệu
Chưa có tỷ lệ kèo
Kèo sẽ được cập nhật gần ngày thi đấu





