Velež vs Siroki Brijeg
Tỷ số Velež vs Siroki Brijeg
Premijer LigaVòng Regular Season - 9

0-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Velež vs Siroki Brijeg: 0-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Premijer Liga.
Thống kê trận đấu Velež vs Siroki Brijeg
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Velež
Tóm tắt trận đấu
Siroki Brijeg
0-0
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 0
87'
M. Mourelo
Thẻ vàng
R. Abdullah
M. Besic
78'
M. Rahimic
A. Aganspahic
78'
74'
↑↓
N. Vukancic
M. Orsolic
D. Salcin
E. Mehmedovic
67'
A. Nukic
S. Duranovic
67'
67'
↑↓
F. Matic
M. Mourelo
67'
↑↓
M. Kordic-Gruzic
M. Matic
N. Stojanovic
A. Mesic
60'
46'
↑↓
I. Krstanovic
K. Sesar
46'
↑↓
I. Kraljevic
M. Soldo
22'
I. Krstanovic
Thẻ vàng
10'
T. Tomic
Thẻ vàng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Velež và Siroki Brijeg.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Velež
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BTBHB
Kết quả gần đây: Siroki Brijeg
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BHBBH
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Premijer Liga
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Borac Banja Luka | 8 | 6 | 1 | 1 | +8 | 19 |
| 2 | Zrinjski | 7 | 6 | 0 | 1 | +11 | 18 |
| 3 | FK Sarajevo | 8 | 4 | 1 | 3 | +1 | 13 |
| 4 | Čelik | 7 | 2 | 3 | 2 | +1 | 9 |
| 5 | Zeljeznicar Sarajevo | 8 | 2 | 3 | 3 | -2 | 9 |
| 6 | VeležCN | 7 | 2 | 2 | 3 | -4 | 8 |
| 9 | Siroki BrijegKH | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Velež, Siroki Brijeg và Premijer Liga.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Velež
Kèo chấp
Siroki Brijeg
1.9
-0.5
1.9
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.25
2.5
1.62
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2
3.1
3.4
Xác suất ước tính
45%
29%
26%




