Mafra vs CF Os Belenenses
Tỷ số Mafra vs CF Os Belenenses
Liga 3Vòng Regular Season - 6

2-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1

Mùa: 2026-2027
Kết quả Mafra vs CF Os Belenenses: 2-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Liga 3.
Thống kê trận đấu Mafra vs CF Os Belenenses
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Mafra
Tóm tắt trận đấu
CF Os Belenenses
2-2
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
84'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
L. Neves⚽2 - 2
Bàn thắng
83'
80'
↑↓
E. Barros
A. Pinto
A. Ba
Goba Zakpa
79'
R. Matos
L. Neves
78'
74'
↑↓
A. Afonso
D. Ferreira
M. Niang⚽1 - 2
Bàn thắng
72'
68'
↑↓
D. Horta Leitao
T. Moninhas
C. Raposo
Xico
60'
Leandro Alves
J. Ferreira
59'
J. Silva
A. Ngom
59'
53'
⚽Chamito0 - 2
Bàn thắngKiến tạo: E. Barros
46'
↑↓
E. Souza
Chamito
1'
⚽D. Horta Leitao0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Mafra và CF Os Belenenses.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Mafra
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HBTTB
Kết quả gần đây: CF Os Belenenses
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TTTTT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Liga 3
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CF Os BelenensesKH | 5 | 3 | 2 | 0 | +8 | 11 |
| 2 | Atlético CP | 5 | 3 | 1 | 1 | +7 | 10 |
| 3 | Paredes | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 10 |
| 4 | Leça | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 9 |
| 5 | União Santarém | 5 | 3 | 0 | 2 | -1 | 9 |
| 14 | MafraCN | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Mafra, CF Os Belenenses và Liga 3.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Mafra
Kèo chấp
CF Os Belenenses
1.82
+0.25
1.98
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.05
2.5
1.75
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.88
3.2
2.2
Xác suất ước tính
31%
28%
41%



