Barranquilla vs Quindio
Tỷ số Barranquilla vs Quindio
Primera BVòng Clausura - 5

4-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1

Mùa: 2026-2027
Kết quả Barranquilla vs Quindio: 4-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Primera B.
Thống kê trận đấu Barranquilla vs Quindio
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Barranquilla
Tóm tắt trận đấu
Quindio
4-1
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 1
80'
↑↓
J. P. Ibarguen
J. Delgado
75'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
70'
↑↓
S. Roa
S. Ramirez
70'
↑↓
F. Valencia
L. Rodrigo Moran
70'
↑↓
S. Orozco
J. Cordoba
70'
↑↓
J. Lloreda
M. Bacca
J. Ocampo
Thẻ phạt
68'
M. Pino⚽3 - 1
Bàn thắng
61'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
59'
M. Agamez⚽2 - 1
Bàn thắng
49'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
41'
33'
⚽J. Lloreda1 - 1
Bàn thắng
Thẻ vàng
Thẻ vàng
20'
J. Lozano⚽1 - 0
Bàn thắng
18'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Barranquilla và Quindio.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Barranquilla
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HHBBB
Kết quả gần đây: Quindio
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TTBBH
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Primera B
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tigres FC | 10 | 5 | 4 | 1 | +9 | 19 |
| 2 | Real Cundinamarca | 9 | 6 | 1 | 2 | +7 | 19 |
| 3 | Ind. Yumbo | 10 | 5 | 3 | 2 | +5 | 18 |
| 4 | QuindioKH | 10 | 4 | 3 | 3 | -1 | 15 |
| 5 | Popayan | 9 | 4 | 2 | 3 | +4 | 14 |
| 11 | BarranquillaCN | 10 | 3 | 2 | 5 | -2 | 11 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Barranquilla, Quindio và Primera B.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Barranquilla
Kèo chấp
Quindio
1.8
+0.25
2
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2
2.5
1.8
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.9
3.5
2.25
Xác suất ước tính
32%
27%
41%



