Municipal vs Marquense
Tỷ số Municipal vs Marquense
Liga NacionalVòng Regular Season - 13

1-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0

Mùa: 2026-2027
Kết quả Municipal vs Marquense: 1-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Liga Nacional.
Thống kê trận đấu Municipal vs Marquense
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Municipal
Tóm tắt trận đấu
Marquense
1-1
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
J. Bantes
R. Barrientos
87'
C. Hernandez
C. Archila
87'
79'
↑↓
E. Sanchez
E. Velasquez
J. Mendez
J. Martinez
73'
C. Raymundo
C. Calderon
64'
R. Munoz
P. Altan
64'
61'
O. Linton
Thẻ vàng
60'
↑↓
F. Escalante
A. Matta
54'
⚽C. Santos1 - 1
Bàn thắng
51'
C. Santos
Thẻ vàng
46'
↑↓
E. Vasquez
G. Gordillo
46'
↑↓
J. Cano
Y. Hernandez
46'
↑↓
G. A. Ramirez K.
D. Ochaeta
R. Munoz
Thẻ vàng
33'
25'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
J. Bantes⚽1 - 0
Bàn thắng
13'
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Municipal và Marquense.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Municipal
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HTHTH
Kết quả gần đây: Marquense
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TTBHT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Liga Nacional
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MarquenseKH | 10 | 5 | 3 | 2 | +1 | 18 |
| 2 | Xelajú | 11 | 5 | 2 | 4 | +9 | 17 |
| 3 | Guastatoya | 10 | 5 | 2 | 3 | 0 | 17 |
| 4 | Antigua GFC | 11 | 5 | 2 | 4 | -1 | 17 |
| 5 | MunicipalCN | 9 | 4 | 4 | 1 | +6 | 16 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Municipal, Marquense và Liga Nacional.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Municipal
Kèo chấp
Marquense
2
-1.75
1.8
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.73
2.5
2.08
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.25
4.75
8.5
Xác suất ước tính
71%
19%
10%


