Pakhtakor vs Al-Qadisiyah FC
Tỷ số Pakhtakor vs Al-Qadisiyah FC
AFC Champions League EliteVòng League Phase - 2

1-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1

Mùa: 2026-2027Trọng tài: Choi Hyun-Jae
Kết quả Pakhtakor vs Al-Qadisiyah FC: 1-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại AFC Champions League Elite.
Thống kê trận đấu Pakhtakor vs Al-Qadisiyah FC
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Pakhtakor
Tóm tắt trận đấu
Al-Qadisiyah FC
1-1
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
Kiểm soát bóng
46%
54%
4-3
Sút trúng đích
11
Thẻ vàng
5-7
Phạt góc
Akmal Mozgovoy
Ibrokhim Ibrokhimov
90+3'
90'
↑↓
Mateo Retegui
Abdullah Al-Salem
Dostonbek Khamdamov
Sự kiện
89'
Morteza Pouraliganji
Sardor Sabirkhodjaev
82'
81'
↑↓
Christopher Bonsu Baah
Suleman Sani
Stephen Chinedu
Aymen Hussein
77'
Bashar Resan
Dostonbek Khamdamov
77'
Flamarion Jovino Filho
Oybek Bozorov
77'
69'
↑↓
Ali Badra Diabaté
Yasir Al-Shahrani
69'
↑↓
Musab Al-Juwayr
Mohammed Hamad Al-Qahtani
62'
Ali Badra Diabaté
Thẻ vàng
35'
⚽Tijjani Reijnders0 - 1
Bàn thắngKiến tạo: Christopher Bonsu Baah
Akmal Mozgovoy
Thẻ vàng
33'
Bắt đầu trận đấu
Thống kê trận đấu
46%
Kiểm soát bóng
54%
19
Sút bóng
15
4
Sút trúng đích
3
5
Phạt góc
7
9
Phạm lỗi
13
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Tổng thẻ
1
Đội hình ra sân
Sơ đồ chiến thuậtPakhtakor
HLV: Kamoliddin Tadzhiev
12
V. Nazarov34
S. Nasrullayev4
Zayed Tahseen5
M. Pouraliganji55
M. Abdumajidov23
Abdurauf Bo'riyev10
A. Mozgovoy21
B. Resan50
Flamarion7
K. Alijonov90
S. ChineduĐội hình xuất phát
12V. NazarovG
55M. AbdumajidovD
5M. PouraliganjiD
4Zayed TahseenD
34S. NasrullayevD
10A. MozgovoyM
23Abdurauf Bo'riyevM
7K. AlijonovM
50FlamarionM
21B. ResanM
90S. ChineduF
Cầu thủ dự bị
22Mukhammad-Bobur KarimovD
35S. KuvvatovG
99M. MurkaevG
17D. KhamdamovM
16Miraziz AbdukarimovD
20D. AbdullayevD
77O. BozorovM
29Aymen HusseinF
8D. SaitovM
9I. IbragimovM
27S. Sobirkho'jaevM
6Sardor MirqobilovM
Al-Qadisiyah FC
HLV: Brendan Rodgers
1
K. Casteels26
Badra Diabbate Ali17
G. Álvarez4
Jehad Abdullatif Ahm22
C. Bonsu Baah10
Musab Al Juwayr5
J. Weigl14
T. Reijnders8
N. Nández32
M. Retegui33
J. QuiñonesĐội hình xuất phát
1K. CasteelsG
4Jehad Abdullatif AhmD
17G. ÁlvarezD
26Badra Diabbate AliD
8N. NándezM
14T. ReijndersM
5J. WeiglM
10Musab Al JuwayrM
22C. Bonsu BaahM
33J. QuiñonesF
32M. ReteguiF
Cầu thủ dự bị
70S. SuleimanF
30M. SangareF
27E. HoussaM
35A. Al SiyahiM
12Yasir Al ShahraniD
9Abdullah Al SalemF
15Mohammed Al QahtaniF
28Ahmed Al KassarG
18Abdulmalik Al-JaberM
7Turki Al AmmarM
50Meshari SunyurG
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Pakhtakor và Al-Qadisiyah FC.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Pakhtakor
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TTHTT
Kết quả gần đây: Al-Qadisiyah FC
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TTHTT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng AFC Champions League Elite
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Ain | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 |
| 2 | Kashima | 2 | 2 | 0 | 0 | +7 | 6 |
| 3 | Gamba Osaka | 2 | 2 | 0 | 0 | +5 | 6 |
| 4 | Esteghlal FC | 2 | 2 | 0 | 0 | +4 | 6 |
| 5 | Al-Hilal Saudi FC | 2 | 2 | 0 | 0 | +3 | 6 |
| 12 | Al-Qadisiyah FCKH | 2 | 1 | 1 | 0 | +1 | 4 |
| 19 | PakhtakorCN | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Pakhtakor, Al-Qadisiyah FC và AFC Champions League Elite.

Soi Kèo Bóng Đá
Nhận định soi kèo Pakhtakor vs Al Qadisiyah FC 20:45 ngày 12/10/2026
137 lượt xem

Soi Kèo Bóng Đá
Nhận định, soi kèo AFC Champions League Elite: Al-Qadisiyah FC vs Al-Wasl FC, 01:15 ngày 15/09/2026
218 lượt xem

Soi Kèo Bóng Đá
Nhận định, soi kèo AFC Champions League Elite: Al-Ahli Jeddah vs Pakhtakor, 01:15 ngày 15/09/2026
141 lượt xem
Kèo Châu Á (HDP)
Pakhtakor
Kèo chấp
Al-Qadisiyah FC
1.95
+1
1.85
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.62
2.5
2.25
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
5
4.33
1.5
Xác suất ước tính
18%
21%
61%




