BongdaLab

Dukla Praha vs Baník Ostrava II

Bóng đáFNLDukla Praha VS Baník Ostrava II

Tỷ số Dukla Praha vs Baník Ostrava II

FNLVòng Regular Season - 10
Logo Dukla Praha
Dukla Praha
3-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 0
Logo Baník Ostrava II
Baník Ostrava II
Mùa: 2026-2027Trọng tài: A. Mach

Kết quả Dukla Praha vs Baník Ostrava II: 3-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại FNL.

Thống kê trận đấu Dukla Praha vs Baník Ostrava II

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Dukla Praha
Tóm tắt trận đấu
Baník Ostrava II
3-2
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 0
P. Corr⚽3 - 1
Bàn thắng
90'
88'
⚽D. Latal2 - 1
Bàn thắng
84'
↑↓
T. Frydl
F. Rajcan
84'
↑↓
T. Sirotek
F. Svrcek
S. Hindi
N. Cisse
↑↓
81'
D. Zamazal
Thẻ vàng
79'
78'
S. Vlna
Thẻ vàng
76'
A. Fiala
Thẻ vàng
B. Diallo
P. Corr
↑↓
72'
69'
↑↓
L. Dvoracek
A. Fiala
69'
↑↓
M. Bitta
D. Latal
61'
↑↓
M. Temel
S. Drozd
S. Sebrle
J. Okebugwu
↑↓
56'
S. Hindi⚽2 - 0
Bàn thắng
55'
D. Velasquez
D. Zamazal
↑↓
46'
J. Svozil
A. Franke
↑↓
46'
M. Tomic⚽1 - 0
Bàn thắng
45'
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Dukla Praha và Baník Ostrava II.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng FNL

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Dukla PrahaDukla PrahaCN
5+613
2
Logo Vysočina JihlavaVysočina Jihlava
5+210
3
Logo Viktoria ŽižkovViktoria Žižkov
5+210
4
Logo VlašimVlašim
5+39
5
Logo KarvináKarviná
5+29
9
Logo Baník Ostrava IIBaník Ostrava IIKH
6+17

Tin tức liên quan

Tin mới về Dukla Praha, Baník Ostrava II và FNL.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Dukla Praha
Kèo chấp
Baník Ostrava II
1.82
-0.5
1.98

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.67
2.5
2.15

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.75
3.4
3.9
Xác suất ước tính
51%
26%
23%