Şamaxı FK vs Safa Baku
Tỷ số Şamaxı FK vs Safa Baku
Premyer LiqaVòng Regular Season - 8

3-2
Phút 90
Hiệp 1: 0 - 1

Mùa: 2026-2027
Theo dõi Şamaxı FK vs Safa Baku tại Premyer Liqa: lịch thi đấu, tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình và các dữ liệu liên quan được cập nhật trên BongdaLab.
Thống kê trận đấu Şamaxı FK vs Safa Baku
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Şamaxı FK
Tóm tắt trận đấu
Safa Baku
3-2
Phút 90Hiệp 1: 0 - 1
A. Bouali
U. Cahangirov
82'
H. Ismayilov⚽2 - 1
Bàn thắng
81'
77'
↑↓
M. Guel
V. Qanbarov
77'
↑↓
F. Yusifli
V. Pop
67'
↑↓
R. Huseynli
N. Quliyev
67'
↑↓
E. Cafarov
Luis Felipe
A. Shuaibu
T. Akhvlediani
65'
O. Mammadov
D. Dego
65'
E. Adilkhanov
H. Ismayilov
65'
Jota⚽1 - 1
Bàn thắng
65'
56'
R. Huseynli
Sự kiện
52'
M. Musayev
Thẻ vàng
50'
C. Mamengi
Thẻ vàng
27'
F. Yusifli
Thẻ vàng
5'
⚽E. Cafarov0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Şamaxı FK và Safa Baku.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Şamaxı FK
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
HTHTH
Kết quả gần đây: Safa Baku
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BBBBB
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Premyer Liqa
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Baku | 6 | 4 | 1 | 1 | +11 | 13 |
| 2 | Sabah FA | 5 | 4 | 1 | 0 | +11 | 13 |
| 3 | Qarabag | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 13 |
| 4 | Turan | 6 | 3 | 2 | 1 | +2 | 11 |
| 5 | Şamaxı FKCN | 6 | 2 | 4 | 0 | +4 | 10 |
| 11 | Safa BakuKH | 6 | 1 | 0 | 5 | -8 | 3 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Şamaxı FK, Safa Baku và Premyer Liqa.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Şamaxı FK
Kèo chấp
Safa Baku
1.85
-0.75
1.95
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.05
2.5
1.75
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.62
3.25
5.25
Xác suất ước tính
55%
28%
17%



