BongdaLab

Slavia Praha vs Zbrojovka Brno

Bóng đáCupSlavia Praha VS Zbrojovka Brno

Tỷ số Slavia Praha vs Zbrojovka Brno

CupVòng Round of 16
Logo Slavia Praha
Slavia Praha
4-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 2 - 0
Logo Zbrojovka Brno
Zbrojovka Brno
Mùa: 2026-2027

Kết quả Slavia Praha vs Zbrojovka Brno: 4-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Cup.

Thống kê trận đấu Slavia Praha vs Zbrojovka Brno

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Slavia Praha
Tóm tắt trận đấu
Zbrojovka Brno
4-0
Đã kết thúcHiệp 1: 2 - 0
M. Suleiman
P. Potmesil
↑↓
86'
M. Suleiman⚽3 - 0
Kiến tạo: M. ChytilBàn thắng
85'
83'
↑↓
P. Cavos
J. Janetzky
D. Jurasek
S. Isife
↑↓
77'
D. Moses
T. Diakite
↑↓
77'
D. Sturm
O. Kubiak
↑↓
77'
W. Nowak
M. Chytil
↑↓
77'
70'
F. Vedral
Thẻ vàng
67'
↑↓
A. Vanicek
L. Penxa
67'
↑↓
J. Zmrhal
S. Langer
67'
↑↓
B. Kanakimana
T. Vachousek
67'
↑↓
L. Ezeh
D. Vasulin
D. Jurasek⚽2 - 0
Kiến tạo: D. SturmBàn thắng
63'
57'
↑↓
E. Hunal
J. Klima
E. Ayaosi
P. Kacor
↑↓
46'
W. Nowak
Sự kiện
45+3'
M. Suleiman⚽1 - 0
Kiến tạo: D. ZimaBàn thắng
28'
20'
D. Granecny
Thẻ vàng
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Slavia Praha và Zbrojovka Brno.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Cup

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo PardubicePardubice
3+119
2
Logo Mlada BoleslavMlada Boleslav
3+89
3
Logo Slovan LiberecSlovan Liberec
3+59
4
Logo Baník OstravaBaník Ostrava
2+106
5
Logo Zbrojovka BrnoZbrojovka BrnoKH
3+96
6
Logo Slavia PrahaSlavia PrahaCN
2+86

Tin tức liên quan

Tin mới về Slavia Praha, Zbrojovka Brno và Cup.

Xem tất cả →

Kèo Châu Á (HDP)

Slavia Praha
Kèo chấp
Zbrojovka Brno
1.92
-1.5
1.88

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.53
2.5
2.4

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.33
5
6.5
Xác suất ước tính
68%
18%
14%