Dinamo Moskva U19 vs CSKA Moskva U19
Tỷ số Dinamo Moskva U19 vs CSKA Moskva U19
Youth ChampionshipVòng Regular Season - 23

2-4
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1

Mùa: 2026-2027
Kết quả Dinamo Moskva U19 vs CSKA Moskva U19: 2-4. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Youth Championship.
Thống kê trận đấu Dinamo Moskva U19 vs CSKA Moskva U19
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Dinamo Moskva U19
Tóm tắt trận đấu
CSKA Moskva U19
2-4
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 1
Sự kiện
Sự kiện
89'
86'
⚽R. Bokhov2 - 4
Bàn thắng
84'
⚽R. Shiveobi2 - 3
Bàn thắng
71'
⚽R. Shiveobi2 - 2
Bàn thắng
I. Vazhnov⚽2 - 1
Bàn thắng
51'
I. Sirotkin⚽1 - 1
Bàn thắng
10'
4'
⚽I. Pasichnik0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Dinamo Moskva U19 và CSKA Moskva U19.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Dinamo Moskva U19
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TB
Kết quả gần đây: CSKA Moskva U19
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TB
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Youth Championship
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSKA Moskva U19KH | 6 | 5 | 0 | 1 | +14 | 15 |
| 2 | Zenit U19 | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 15 |
| 3 | Almaz Antey U19 | 5 | 5 | 0 | 0 | +8 | 15 |
| 4 | Akademiya Konoplev U20 | 5 | 4 | 0 | 1 | +7 | 12 |
| 5 | Dynamo Makhachkala U19 | 5 | 4 | 0 | 1 | +3 | 12 |
| 13 | Dinamo Moskva U19CN | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Dinamo Moskva U19, CSKA Moskva U19 và Youth Championship.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Dinamo Moskva U19
Kèo chấp
CSKA Moskva U19
1.72
+0.75
1.91
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.27
2.5
3.14
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
3.74
3.68
1.75
Xác suất ước tính
24%
24%
52%



