BongdaLab

Arema FC vs Persik Kediri

Bóng đáLiga 1Arema FC VS Persik Kediri

Tỷ số Arema FC vs Persik Kediri

Liga 1Vòng Regular Season - 3
Logo Arema FC
Arema FC
1-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 1 - 1
Logo Persik Kediri
Persik Kediri
Mùa: 2026-2027

Kết quả Arema FC vs Persik Kediri: 1-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Liga 1.

Thống kê trận đấu Arema FC vs Persik Kediri

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Arema FC
Tóm tắt trận đấu
Persik Kediri
1-1
Đã kết thúcHiệp 1: 1 - 1
85'
M. Djalo
Thẻ vàng
82'
D. Salman
Thẻ vàng
70'
↑↓
Kiko
D. Salman
Careca
Gustavo Franca
↑↓
69'
67'
↑↓
E. Barbosa
F. Alesandro
A. Dewangga
Thẻ vàng
59'
Gabriel Silva
Samuel Otusanya
↑↓
57'
A. Fikri
A. Dewangga
↑↓
57'
A. Farisi
L. Guntara
↑↓
46'
MV
Thẻ vàng
45+3'
45+1'
Kiko
Thẻ vàng
Matheus Blade
Sự kiện
30'
6'
⚽Z. Fariz0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Arema FC và Persik Kediri.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Arema FC

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

HT

Kết quả gần đây: Persik Kediri

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

TBBBB

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Liga 1

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo PersijaPersija
4+712
2
Logo Dewa UnitedDewa United
5+411
3
Logo Bali UnitedBali United
4+89
4
Logo Persepam Madura UtdPersepam Madura Utd
4+39
5
Logo PersitaPersita
4+28
7
Logo Persik KediriPersik KediriKH
4+37
9
Logo Arema FCArema FCCN
4+46

Tin tức liên quan

Tin mới về Arema FC, Persik Kediri và Liga 1.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Arema FC
Kèo chấp
Persik Kediri
1.9
-0.75
1.9

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.7
2.5
2.1

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.67
3.5
4.5
Xác suất ước tính
54%
26%
20%