BongdaLab

CSKA Moskva U19 vs Fakel U19

Bóng đáYouth ChampionshipCSKA Moskva U19 VS Fakel U19

Tỷ số CSKA Moskva U19 vs Fakel U19

Youth ChampionshipVòng Regular Season - 24
Logo CSKA Moskva U19
CSKA Moskva U19
6-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 4 - 1
Logo Fakel U19
Fakel U19
Mùa: 2026-2027

Kết quả CSKA Moskva U19 vs Fakel U19: 6-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Youth Championship.

Thống kê trận đấu CSKA Moskva U19 vs Fakel U19

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
CSKA Moskva U19
Tóm tắt trận đấu
Fakel U19
6-1
Đã kết thúcHiệp 1: 4 - 1
Bàn thắng⚽5 - 1
Bàn thắng
66'
I. Pasichnik⚽4 - 1
Bàn thắng
53'
I. Tarasenko⚽3 - 1
Bàn thắng
42'
I. Tarasenko
Sự kiện
41'
A. Ponomarchuk⚽2 - 1
Bàn thắng
29'
12'
⚽F. Petrusenko1 - 1
Bàn thắng
I. Tarasenko⚽1 - 0
Bàn thắng
8'
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của CSKA Moskva U19 và Fakel U19.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: CSKA Moskva U19

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

TTB

Kết quả gần đây: Fakel U19

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

BBH

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Youth Championship

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo CSKA Moskva U19CSKA Moskva U19CN
6+1415
2
Logo Zenit U19Zenit U19
5+1215
3
Logo Almaz Antey U19Almaz Antey U19
5+815
4
Logo Akademiya Konoplev U20Akademiya Konoplev U20
5+712
5
Logo Dynamo Makhachkala U19Dynamo Makhachkala U19
5+312
12
Logo Fakel U19Fakel U19KH
5-84

Tin tức liên quan

Tin mới về CSKA Moskva U19, Fakel U19 và Youth Championship.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

CSKA Moskva U19
Kèo chấp
Fakel U19
1.74
-2.25
1.89

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.25
2.5
3.28

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.09
6.9
17.25
Xác suất ước tính
82%
13%
5%