BongdaLab

Zenit U19 vs Spartak Moskva U19

Bóng đáYouth ChampionshipZenit U19 VS Spartak Moskva U19

Tỷ số Zenit U19 vs Spartak Moskva U19

Youth ChampionshipVòng Regular Season - 24
Logo Zenit U19
Zenit U19
3-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 2 - 1
Logo Spartak Moskva U19
Spartak Moskva U19
Mùa: 2026-2027

Kết quả Zenit U19 vs Spartak Moskva U19: 3-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Youth Championship.

Thống kê trận đấu Zenit U19 vs Spartak Moskva U19

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Zenit U19
Tóm tắt trận đấu
Spartak Moskva U19
3-2
Đã kết thúcHiệp 1: 2 - 1
N. Ivchenko⚽3 - 2
Bàn thắng
78'
73'
⚽V. Tsygankov2 - 2
Bàn thắng
44'
⚽I. Ivarlak2 - 1
Bàn thắng
Y. Vladimirov⚽2 - 0
Bàn thắng
22'
Y. Koshevich⚽1 - 0
Bàn thắng
12'
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Zenit U19 và Spartak Moskva U19.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Zenit U19

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

TTT

Kết quả gần đây: Spartak Moskva U19

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

HHT

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Youth Championship

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo CSKA Moskva U19CSKA Moskva U19
6+1415
2
Logo Zenit U19Zenit U19CN
5+1215
3
Logo Almaz Antey U19Almaz Antey U19
5+815
4
Logo Akademiya Konoplev U20Akademiya Konoplev U20
5+712
5
Logo Dynamo Makhachkala U19Dynamo Makhachkala U19
5+312
11
Logo Spartak Moskva U19Spartak Moskva U19KH
505

Tin tức liên quan

Tin mới về Zenit U19, Spartak Moskva U19 và Youth Championship.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Zenit U19
Kèo chấp
Spartak Moskva U19
1.78
-1
1.88

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.32
2.5
2.88

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.46
4.55
4.7
Xác suất ước tính
61%
20%
19%