Slavia Praha II vs Vlašim
Tỷ số Slavia Praha II vs Vlašim
FNLVòng Regular Season - 10

0-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 0 - 1

Mùa: 2026-2027Trọng tài: V. Zaoral
Kết quả Slavia Praha II vs Vlašim: 0-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại FNL.
Thống kê trận đấu Slavia Praha II vs Vlašim
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Slavia Praha II
Tóm tắt trận đấu
Vlašim
0-2
Đã kết thúcHiệp 1: 0 - 1
A. Cedergren
Thẻ vàng
84'
82'
↑↓
L. Musil
M. Kone
82'
Thẻ vàng
Thẻ vàng
78'
↑↓
J. Dufek
B. Ahmed
J. Palivec
D. Kohout
77'
D. Mikulanda
M. Palascak
68'
66'
↑↓
J. Hrubes
D. Hajek
66'
↑↓
D. Mane
D. Soukenik
M. Suchy
A. Cedergren
61'
P. Potmesil
I. El Nagaawy
61'
B. Szywala
P. Behensky
61'
T. Necid
Thẻ vàng
59'
52'
⚽J. Dufek0 - 2
Bàn thắng
M. Suchy
Thẻ vàng
40'
25'
⚽J. Dufek0 - 1
Bàn thắng
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của Slavia Praha II và Vlašim.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: Slavia Praha II
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BBHHT
Kết quả gần đây: Vlašim
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
BTBBT
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng FNL
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dukla Praha | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 13 |
| 2 | Vysočina Jihlava | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 10 |
| 3 | Viktoria Žižkov | 5 | 3 | 1 | 1 | +2 | 10 |
| 4 | VlašimKH | 5 | 3 | 0 | 2 | +3 | 9 |
| 5 | Karviná | 5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 9 |
| 12 | Slavia Praha IICN | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 |
Tin tức liên quan
Tin mới về Slavia Praha II, Vlašim và FNL.
Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.
Xem tin bóng đá mới nhất →Kèo Châu Á (HDP)
Slavia Praha II
Kèo chấp
Vlašim
1.98
-0.25
1.82
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.36
2.5
3.1
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.1
3.5
2.75
Xác suất ước tính
42%
25%
33%



