AFC Bournemouth U21 vs Plymouth U21
Tỷ số AFC Bournemouth U21 vs Plymouth U21
Premier League CupVòng Group Stage

6-1
Đã kết thúc
Hiệp 1: 2 - 1

Mùa: 2026-2027
Kết quả AFC Bournemouth U21 vs Plymouth U21: 6-1. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Premier League Cup.
Thống kê trận đấu AFC Bournemouth U21 vs Plymouth U21
Diễn biến trận đấu
Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
AFC Bournemouth U21
Tóm tắt trận đấu
Plymouth U21
6-1
Đã kết thúcHiệp 1: 2 - 1
L. Waite⚽6 - 0
Kiến tạo: G. ChubinidzeBàn thắng
84'
E. Nyarko⚽5 - 0
Bàn thắng
72'
E. Nyarko⚽4 - 0
Bàn thắng
57'
E. Nyarko⚽3 - 0
Kiến tạo: M. Lyall-RajendraBàn thắng
54'
G. Chubinidze⚽2 - 0
Kiến tạo: D. NdimukumBàn thắng
33'
E. Nyarko⚽1 - 0
Bàn thắng
25'
22'
F. Maund
Sự kiện
Bắt đầu trận đấu
Chưa có thống kê chi tiết
Đối đầu & phong độ hai đội
Kết quả các trận gần nhất của AFC Bournemouth U21 và Plymouth U21.
TThắngHHòaBBại
Kết quả gần đây: AFC Bournemouth U21
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
TBTTT
Kết quả gần đây: Plymouth U21
Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường
B
T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.
Bảng xếp hạng Premier League Cup
Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn
| # | Đội | ST | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Norwich City U21 | 3 | 2 | 1 | 0 | +3 | 7 |
| 2 | Charlton Athletic U21 | 3 | 2 | 1 | 0 | +2 | 7 |
| 3 | AFC Bournemouth U21CN | 2 | 2 | 0 | 0 | +6 | 6 |
| 4 | Southampton U21 | 2 | 1 | 1 | 0 | +4 | 4 |
| 5 | Blackburn Rovers U21 | 2 | 1 | 1 | 0 | +2 | 4 |
| 38 | Plymouth U21KH | 2 | 0 | 0 | 2 | -6 | 0 |
Tin tức liên quan
Tin mới về AFC Bournemouth U21, Plymouth U21 và Premier League Cup.
Kèo Châu Á (HDP)
AFC Bournemouth U21
Kèo chấp
Plymouth U21
2
-1
1.8
Tài / Xỉu (O/U)
Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.4
2.5
2.75
Kèo Châu Âu (1x2)
Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.57
4.75
3.75
Xác suất ước tính
57%
19%
24%





