BongdaLab

Barranquilla vs Tigres FC

Bóng đáPrimera BBarranquilla VS Tigres FC

Tỷ số Barranquilla vs Tigres FC

Primera BVòng Clausura - 13
Logo Barranquilla
Barranquilla
2-2
Đã kết thúc
Hiệp 1: 2 - 0
Logo Tigres FC
Tigres FC
Mùa: 2026-2027

Kết quả Barranquilla vs Tigres FC: 2-2. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Primera B.

Thống kê trận đấu Barranquilla vs Tigres FC

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Barranquilla
Tóm tắt trận đấu
Tigres FC
2-2
Đã kết thúcHiệp 1: 2 - 0
90'
↑↓
L. Palacios
S. Cardenas Pico
82'
⚽L. Palacios2 - 1
Bàn thắng
75'
Y. Salas
Thẻ vàng
70'
O. Aragon
Sự kiện
D. A. Mendoza Benitez
J. Munoz
↑↓
63'
M. Pino
L. Gomez
↑↓
63'
63'
↑↓
G. Cabezas
Y. Salas
63'
↑↓
J. P. Ramirez Acosta
O. Aragon
63'
↑↓
M. Frigerio
W. S. Mena
E. Herazo
Thẻ vàng
52'
Ortiz Javier
M. Agamez
↑↓
46'
S. Borja
C. Penate
↑↓
46'
D. A. Mendoza Benitez
Thẻ vàng
45+4'
45+3'
G. Cabezas
Thẻ vàng
S. Borja
Thẻ vàng
37'
D. Torres⚽2 - 0
Bàn thắng
22'
20'
A. Cuadros
Thẻ vàng
Ortiz Javier⚽1 - 0
Bàn thắng
16'
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Barranquilla và Tigres FC.

TThắngHHòaBBại

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Primera B

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo Tigres FCTigres FCKH
10+919
2
Logo Real CundinamarcaReal Cundinamarca
9+719
3
Logo Ind. YumboInd. Yumbo
10+518
4
Logo QuindioQuindio
10-115
5
Logo PopayanPopayan
9+414
11
Logo BarranquillaBarranquillaCN
10-211

Tin tức liên quan

Tin mới về Barranquilla, Tigres FC và Primera B.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Barranquilla
Kèo chấp
Tigres FC
2.02
-0.25
1.78

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
2.2
2.5
1.65

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
2.4
3.1
3
Xác suất ước tính
39%
30%
31%