BongdaLab

Akademiya Konoplev U20 vs Ural U20

Bóng đáYouth ChampionshipAkademiya Konoplev U20 VS Ural U20

Tỷ số Akademiya Konoplev U20 vs Ural U20

Youth ChampionshipVòng Regular Season - 22
Logo Akademiya Konoplev U20
Akademiya Konoplev U20
3-0
Đã kết thúc
Hiệp 1: 2 - 0
Logo Ural U20
Ural U20
Mùa: 2026-2027

Kết quả Akademiya Konoplev U20 vs Ural U20: 3-0. BongdaLab cập nhật tỷ số, diễn biến, thống kê, đội hình, phong độ và dữ liệu đối đầu của trận đấu tại Youth Championship.

Thống kê trận đấu Akademiya Konoplev U20 vs Ural U20

Diễn biến trận đấu

Các sự kiện chính được cập nhật theo thời gian trận đấu. Sự kiện mới nhất được hiển thị phía trên.

Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏThay người
Akademiya Konoplev U20
Tóm tắt trận đấu
Ural U20
3-0
Đã kết thúcHiệp 1: 2 - 0
D. Smetanchuk⚽3 - 0
Bàn thắng
82'
54'
Sự kiện
Sự kiện
G. Gablia⚽2 - 0
Bàn thắng
40'
D. Smetanchuk⚽1 - 0
Bàn thắng
7'
Bắt đầu trận đấu

Chưa có thống kê chi tiết

Đối đầu & phong độ hai đội

Kết quả các trận gần nhất của Akademiya Konoplev U20 và Ural U20.

TThắngHHòaBBại

Kết quả gần đây: Akademiya Konoplev U20

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

T

Kết quả gần đây: Ural U20

Phong độ 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường

B

T = Thắng · H = Hòa · B = Bại. Kết quả được tính theo góc nhìn của từng đội bóng.

Bảng xếp hạng Youth Championship

Mùa giải 2026-2027 · BXH rút gọn

#ĐộiSTHSĐ
1
Logo CSKA Moskva U19CSKA Moskva U19
6+1415
2
Logo Zenit U19Zenit U19
5+1215
3
Logo Almaz Antey U19Almaz Antey U19
5+815
4
Logo Akademiya Konoplev U20Akademiya Konoplev U20CN
5+712
5
Logo Dynamo Makhachkala U19Dynamo Makhachkala U19
5+312
10
Logo Ural U20Ural U20KH
6-46

Tin tức liên quan

Tin mới về Akademiya Konoplev U20, Ural U20 và Youth Championship.

Xem tất cả →

Chưa có bài viết liên quan đến trận đấu này.

Xem tin bóng đá mới nhất →

Kèo Châu Á (HDP)

Akademiya Konoplev U20
Kèo chấp
Ural U20
1.81
-1.25
1.81

Tài / Xỉu (O/U)

Tài (Over)
Tổng bàn
Xỉu (Under)
1.24
2.5
3.34

Kèo Châu Âu (1x2)

Chủ thắng (1)
Hòa (x)
Khách thắng (2)
1.42
4.15
6.05
Xác suất ước tính
63%
22%
15%